Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

咳嗽

ké sou

to cough

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to cough
  • CL:陣|阵[zhen4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 咳 · 嗽

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.