Chữ Hán
咳
hāi
to cough
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to cough
- sound of sighing
- (interjection expressing surprise, sorrow, regret, disappointment etc) oh
- damn
- wow
Pinyin
hāiké
Thứ tự nét
咳Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
和hé
harmony, peace
吗ma
final interrogative particle
后hòu
after
可kě
may, can, -able
吧bā
emphatic final particle
只zhī
only, merely, just
向xiàng
towards
啊a
ah, exclamatory particle
还hái
also, besides
海hǎi
sea, ocean
害hài
to injure, to harm
嗨hāi
an exclamation
孩hái
baby, child
骸hái
skeleton, body
氦hài
helium
亥hài
12th terrestrial branch