Chữ Hán
骸
hái
skeleton, body
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- skeleton, body
- leg bone
- bones of the body
Thứ tự nét
骸Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan