Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

骸

hái

skeleton, body

15 nétBộ thủ 骨Số 2783

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • skeleton, body
  • leg bone
  • bones of the body

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

bone

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

骸

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan