Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

髓

suǐ

substance, essence

21 nétBộ thủ 骨Số 3929

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • substance, essence
  • bone marrow
  • (bound form) bone marrow; (fig.) innermost part
  • (botany) pith

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

bone

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

髓

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan