Chữ Hán
髓
suǐ
substance, essence
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- substance, essence
- bone marrow
- (bound form) bone marrow; (fig.) innermost part
- (botany) pith
Bộ phận
Thứ tự nét
髓Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
骨gǔ
bone
骸hái
skeleton, body
骰tóu
die, dice
髁kē
thigh bone, hip bone, kneecap
髂qià
pelvis, hip bone
髋kuān
hip, pelvis
骶dǐ
coccyx, sacrum
岁suì
year
随suí
to follow, to listen to, to submit to
虽suī
although, even though
遂suì
to fail
碎suì
to break, to smash
穗suì
ear of grain
隋suí
the Sui dynasty
绥suí
to soothe, to pacify, to appease