Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

遂

suì

to fail

12 nétBộ thủ 辶Số 1118

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to fail
  • to follow, to comply with
  • used in 半身不遂[ban4 shen1 bu4 sui2]
  • Taiwan pr. [sui4]
  • to satisfy

Pinyin

suìsuí

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

walk

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

遂

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan