Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

虽

suī

although, even though

9 nétBộ thủ 虫Số 589Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • although, even though
  • although
  • even though

Giản thể / Phồn thể

虽→雖

Bộ phận

Thứ tự nét

虽

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan