Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

蛇

shé

snake

11 nétBộ thủ 虫Số 936

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • snake
  • variant of 蛇[she2]
  • serpent
  • CL:條|条[tiao2]
  • used in 委蛇[wei1 yi2]

Pinyin

shéyí

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

worm

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

蛇

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan