Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

蜀

shǔ

the name of an ancient state

13 nétBộ thủ 虫Số 1768

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • the name of an ancient state
  • short name for Sichuan 四川[Si4 chuan1] province
  • one of the Three Kingdoms 三國|三国[San1 guo2] after the Han dynasty, also called 蜀漢|蜀汉[Shu3 Han4], situated around what is now Sichuan province

Thứ tự nét

蜀

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan