Chữ Hán
罒
wǎng
net, network
5 nétBộ thủ 罒
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- net, network
- net (Kangxi radical 122)
Bộ phận
Thứ tự nét
罒Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
罗luō
gauze, net
罪zuì
sin, vice
置zhì
to lay out, to place, to set aside
署shǔ
bureau, public office
罚fá
penalty, fine
罩zhào
cover, shroud
罢bà
to cease, to finish, to stop, to quit
啰luō
long-winded, verbose
网wǎng
net
王wáng
king, ruler
往wǎng
to go, to depart
忘wàng
to forget, to miss, to neglect, to overlook
望wàng
to expect, to hope, to look forward to
亡wáng
death, destruction
旺wàng
to flourish, to prosper
汪wāng
vast, extensive, deep