Chữ Hán
汪
wāng
vast, extensive, deep
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- vast, extensive, deep
- surname
- surname Wang
- expanse of water
- ooze
Thứ tự nét
汪Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
没méi
not, none, gone
法fǎ
law, rule, statute
派pài
clique, faction, group, sect
活huó
to exist, to live, to survive
注zhù
to concentrate, to focus
清qīng
clean, pure
深shēn
deep, profound
海hǎi
sea, ocean
网wǎng
net
王wáng
king, ruler
往wǎng
to go, to depart
忘wàng
to forget, to miss, to neglect, to overlook
望wàng
to expect, to hope, to look forward to
亡wáng
death, destruction
旺wàng
to flourish, to prosper
枉wǎng
useless, in vain