Từ tiếng Trung
汪洋
wāng yáng
vast body of water
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- vast body of water
- CL:片[pian4]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 汪 · 洋
Từ vựng
Từ tiếng Trung
wāng yáng
vast body of water
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 汪 · 洋
Từ vựng