Chữ Hán
枉
wǎng
useless, in vain
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- useless, in vain
- crooked, bent
- to twist
- crooked
- unjust
Thứ tự nét
枉Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
来lái
to arrive, to come, to return
本běn
root, origin, source
未wèi
not yet
杀shā
to kill, to murder, to slaughter
条tiáo
clause, condition
权quán
authority, power, right
机jī
desk
梦mèng
dream
网wǎng
net
王wáng
king, ruler
往wǎng
to go, to depart
忘wàng
to forget, to miss, to neglect, to overlook
望wàng
to expect, to hope, to look forward to
亡wáng
death, destruction
旺wàng
to flourish, to prosper
汪wāng
vast, extensive, deep