Từ tiếng Trung
冤枉
yuān wang
to accuse wrongly
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to accuse wrongly
- to treat unjustly
- injustice
- wronged
- not worthwhile
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 冤 · 枉
Từ vựng
Từ tiếng Trung
yuān wang
to accuse wrongly
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 冤 · 枉
Từ vựng