Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

冤家

yuān jia

enemy

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • enemy
  • foe
  • (in opera) sweetheart or destined love

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 冤 · 家

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả