Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
冤家
Từ tiếng Trung
Lưu
冤家
yuān jia
enemy
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
enemy
foe
(in opera) sweetheart or destined love
Các chữ trong từ này
冤
yuān
10 nét
grievance, injustice, wrong
家
jiā
10 nét
house, home, residence
Từ thường dùng: 冤 · 家
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
冤枉
yuān wang
to accuse wrongly; to treat unjustly; injustice; wronged; not worthwhile