Chữ Hán
弩
nǔ
crossbow
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- crossbow
- an arrow falling, a downward stroke
Thứ tự nét
弩Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan