Chữ Hán
奴
nú
slave, servant
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- slave, servant
- slave
Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý
A woman 女 standing by her master's right hand 又; 女 also provides the pronunciation
Make Me a HanziThứ tự nét
奴Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan