Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

姆

mǔ

governess, matron, nanny

8 nétBộ thủ 女Số 986

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • governess, matron, nanny
  • used in 姆媽|姆妈[m1 ma1]
  • (old) female tutor
  • used in 保姆[bao3 mu3]

Pinyin

mǔm

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

woman

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

姆

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan