Chữ Hán
姆
mǔ
governess, matron, nanny
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- governess, matron, nanny
- used in 姆媽|姆妈[m1 ma1]
- (old) female tutor
- used in 保姆[bao3 mu3]
Pinyin
mǔm
Thứ tự nét
姆Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan