Chữ Hán
娶
qǔ
to marry, to take a wife
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to marry, to take a wife
- to take a wife
- to marry (a woman)
Thứ tự nét
娶Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
好hǎo
good, excellent, fine
她tā
she, her
如rú
as, as if, like, such as, supposing
女nǚ
woman, girl
妈mā
mother, mama
妳nǎi
you (female)
姓xìng
name, family name, surname
姆mǔ
governess, matron, nanny
去qù
to go away, to leave, to depart
区qū
area, district, region, ward
取qǔ
to take, to receive, to obtain
曲qū
crooked, bent
趋qū
to hurry, to hasten
趣qù
interest
驱qū
to spur a horse on
渠qú
ditch, gutter