Chữ Hán
趋
qū
to hurry, to hasten
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to hurry, to hasten
- to approach, to be attracted to
- to hasten
- to hurry
- to walk fast
Giản thể / Phồn thể
趋→趨
Thứ tự nét
趋Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
起qǐ
to begin, to initiate
走zǒu
to walk, to run, to flee
越yuè
to exceed, to surpass, to transcend
超chāo
to jump over, to leap over
赴fù
to attend, to go to, to be present
赶gǎn
to pursue, to overtake
赵zhào
ancient state
趁chèn
to take advantage of, to seize an opportunity
去qù
to go away, to leave, to depart
区qū
area, district, region, ward
取qǔ
to take, to receive, to obtain
娶qǔ
to marry, to take a wife
曲qū
crooked, bent
趣qù
interest
驱qū
to spur a horse on
渠qú
ditch, gutter