Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

超

chāo

to jump over, to leap over

12 nétBộ thủ 走Số 416

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to jump over, to leap over
  • to overtake, to surpass
  • to exceed
  • to overtake
  • to surpass

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

run

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

超

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan