Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

超过

chāo guò

to surpass

Phồn thể: 超過

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to surpass
  • to exceed
  • to outstrip

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 超 · 过

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả