Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

超级

chāo jí

super-

Phồn thể: 超級

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • super-
  • ultra-
  • hyper-

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 超 · 级

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả