Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

超人

chāo rén

Superman, comic book superhero

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Superman, comic book superhero
  • superhuman
  • exceptional

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 超 · 人

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả