Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

巢

cháo

nest, living quarters in tree

11 nétBộ thủ 巛Số 2334

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • nest, living quarters in tree
  • surname Chao
  • nest

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

A nest 巛田 built in a tree 木

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

巢

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan