Chữ Hán
巢
cháo
nest, living quarters in tree
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- nest, living quarters in tree
- surname Chao
- nest
Thứ tự nét
巢Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan