Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

巢穴

cháo xué

lair

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • lair
  • nest
  • den
  • hideout

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 巢 · 穴

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.