Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

巡

xún

to cruise, to inspect, to patrol

6 nétBộ thủ 巛Số 1896

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to cruise, to inspect, to patrol
  • to patrol
  • to make one's rounds
  • classifier for rounds of drinks
  • variant of 巡[xun2]

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

To walk 辶 by the river 巛; 巛 also provides the pronunciation

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

巡

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan