Chữ Hán
询
xún
to ask about, to inquire into
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to ask about, to inquire into
- to consult
- to ask about
- to inquire about
Giản thể / Phồn thể
询→詢
Thứ tự nét
询Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
说shuō
to speak, to say
让ràng
to allow, to permit, to yield
该gāi
should, ought to, must
谁shuí
who? whom? whose? anyone?
请qǐng
to ask, to request
话huà
talk, speech
讲jiǎng
talk, speech, lecture
谈tán
to talk, to chat
讯xùn
news, information
寻xún
to seek
训xùn
to teach, to instruct
逊xùn
humble, modest
巡xún
to cruise, to inspect, to patrol
薰xūn
a medicinal herb
勋xūn
deeds, feats
循xún
to obey, to follow, to comply with