Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

旬

xún

ten-day period

6 nétBộ thủ 日Số 3145

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • ten-day period
  • period of time
  • (bound form) ten-day period; one of the three ten-day divisions of a month (e.g. 上旬[shang4 xun2])
  • (bound form) ten years (in age expressions, e.g. 六旬[liu4 xun2] "sixty years old")

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

A cycle 勹 of ten days 日; a traditional week

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

旬

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan