Chữ Hán
旬
xún
ten-day period
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- ten-day period
- period of time
- (bound form) ten-day period; one of the three ten-day divisions of a month (e.g. 上旬[shang4 xun2])
- (bound form) ten years (in age expressions, e.g. 六旬[liu4 xun2] "sixty years old")
Thứ tự nét
旬Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan