Chữ Hán
抡
lūn
to swing, to flourish, to brandish
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to swing, to flourish, to brandish
- to swing (one's arms, a heavy object)
- to wave (a sword, one's fists)
- to fling (money)
- to select
Pinyin
lūnlún
Giản thể / Phồn thể
抡→掄
Thứ tự nét
抡Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
把bǎ
to grasp, to hold
才cái
ability, talent, gift
打dǎ
to attack, to beat, to hit, to strike
找zhǎo
to search for, to look for, to find
据jù
to possess, to occupy
指zhǐ
finger, toe
搞gǎo
to do, to fix, to make, to settle
按àn
to check, to control, to push, to restrain
论lùn
debate
轮lún
wheel
伦lún
human relationships
仑lún
logical reasons, logical order
沦lún
sunk, submerged
纶lún
silk thread