Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

伦

lún

human relationships

6 nétBộ thủ 亻Số 1373Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • human relationships
  • society
  • human relationship
  • order
  • coherence

Giản thể / Phồn thể

伦→倫

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

The logical order 仑 of human 亻 society; 仑 also provides the pronunciation

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

伦

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan