Từ tiếng Trung
哥伦比亚
gē lún bǐ yà
Colombia (country in South America)
Phồn thể: 哥倫比亞
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- Colombia (country in South America)
- Columbia (name of various entities, mostly in the USA)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 哥 · 伦 · 比 · 亚
Từ vựng