Từ tiếng Trung
海伦
hǎi lún
(name) Helen or Hélène
Phồn thể: 海倫
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- (name) Helen or Hélène
- see 海倫市|海伦市[Hai3 lun2 Shi4]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 海 · 伦
Từ vựng
Từ tiếng Trung
hǎi lún
(name) Helen or Hélène
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 海 · 伦
Từ vựng