Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

海滩

hǎi tān

beach

Phồn thể: 海灘

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • beach
  • CL:片[pian4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 海 · 滩

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả