Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

海外

hǎi wài

overseas; abroad

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • overseas; abroad

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 海 · 外

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả