Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
海军
Từ tiếng Trung
Lưu
海军
hǎi jūn
navy
Nghe
Phồn thể:
海軍
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
navy
Các chữ trong từ này
海
hǎi
10 nét
sea, ocean
军
jūn
6 nét
army, military
Từ thường dùng: 海 · 军
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
海外
hǎi wài
overseas; abroad
海洋
hǎi yáng
ocean
海上
hǎi shàng
maritime
海南
hǎi nán
see 海南省[Hai3 nan2 Sheng3]; see 海南島|海南岛[Hai3 nan2 Dao3]; see 海南區|海南区[Hai3 nan2 Qu1]; see 海…
海岸
hǎi àn
coastal; seacoast
海滩
hǎi tān
beach; CL:片[pian4]