Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

海南

hǎi nán

see 海南省[Hai3 nan2 Sheng3]

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • see 海南省[Hai3 nan2 Sheng3]
  • see 海南島|海南岛[Hai3 nan2 Dao3]
  • see 海南區|海南区[Hai3 nan2 Qu1]
  • see 海南藏族自治州[Hai3 nan2 Zang4 zu2 Zi4 zhi4 zhou1]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 海 · 南

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả