Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

南

nán

south

9 nétBộ thủ 十Số 332

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • south
  • southern
  • southward
  • surname Nan
  • used in 南無|南无[na1 mo2]

Pinyin

nánnā

Gợi ý từ nguyên · Tượng hình

A musical bell

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

南

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan