Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

南非

nán fēi

South Africa

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • South Africa
  • Southern Africa

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 南 · 非

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả