Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

南京

nán jīng

see 南京市[Nan2 jing1 Shi4]

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • see 南京市[Nan2 jing1 Shi4]
  • Nanjing, capital of the Ming dynasty (1368–1421) and of the Republic of China (1927–1937 and 1946–1949)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 南 · 京

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả