Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
南部
Từ tiếng Trung
Lưu
南部
nán bù
southern part
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
southern part
Các chữ trong từ này
南
nán
9 nét
south
部
bù
10 nét
department, ministry
Từ thường dùng: 南 · 部
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
南京
nán jīng
see 南京市[Nan2 jing1 Shi4]; Nanjing, capital of the Ming dynasty (1368–1421) and of the Rep…
南方
nán fāng
south; southern direction; (in China) southern regions, often referring to areas south of…
南非
nán fēi
South Africa; Southern Africa
南北
nán běi
north and south; north to south