Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

南部

nán bù

southern part

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • southern part

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 南 · 部

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả