Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

京

jīng

capital city

8 nétBộ thủ 亠Số 841

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • capital city
  • surname Jing
  • short name for Beijing 北京[Bei3 jing1]
  • Gin or Jing, ethnic minority of China, descendants of ethnic Vietnamese people living mainly in Guangxi
  • Kinh, the ethnic majority in Vietnam

Gợi ý từ nguyên · Tượng hình

A capital building on a hill

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

京

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan