Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

京剧

jīng jù

Beijing opera

Phồn thể: 京劇

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Beijing opera
  • CL:場|场[chang3],齣|出[chu1]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 京 · 剧

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả