Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

京都

jīng dū

Kyoto (city in Japan)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Kyoto (city in Japan)
  • capital (of a country)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 京 · 都

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả