Từ tiếng Trung
京东
jīng dōng
Jingdong, Chinese e-commerce company
Phồn thể: 京東
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- Jingdong, Chinese e-commerce company
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 京 · 东
Từ vựng
Từ tiếng Trung
jīng dōng
Jingdong, Chinese e-commerce company
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 京 · 东
Từ vựng