Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

竟

jìng

finally, after all, at last

11 nétBộ thủ 立Số 816

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • finally, after all, at last
  • indeed
  • unexpected
  • unexpectedly
  • actually

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

A person 儿 finishing a musical piece 音

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

竟

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan