Chữ Hán
童
tóng
child, boy
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- child, boy
- servant boy
- virgin
- surname Tong
- child
Thứ tự nét
童Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
站zhàn
stand, station
亲qīn
relatives, parents
立lì
to stand
章zhāng
chapter, section, writing
端duān
end, extreme
竟jìng
finally, after all, at last
竞jìng
to compete, to contend, to vie
竖shù
perpendicular, vertical
同tóng
same, similar
通tōng
to pass through, to open, to connect
痛tòng
ache, pain
统tǒng
to govern, to command
铜tóng
copper, bronze
桶tǒng
bucket, pail, tub
捅tǒng
to jab, to poke
筒tǒng
tube, pipe, cylinder