Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

童

tóng

child, boy

12 nétBộ thủ 立Số 1444

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • child, boy
  • servant boy
  • virgin
  • surname Tong
  • child

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

A child standing 立 in the village 里

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

童

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan