Từ tiếng Trung
童话
tóng huà
children's fairy tales
Phồn thể: 童話
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- children's fairy tales
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 童 · 话
Từ vựng
Từ tiếng Trung
tóng huà
children's fairy tales
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 童 · 话
Từ vựng