Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

童子

tóng zǐ

(literary) boy

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (literary) boy

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 童 · 子

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả