Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
童年
Từ tiếng Trung
Lưu
童年
tóng nián
childhood
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
childhood
Các chữ trong từ này
童
tóng
12 nét
child, boy
年
nián
6 nét
year
Từ thường dùng: 童 · 年
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
童话
tóng huà
children's fairy tales
童装
tóng zhuāng
children's clothing
童子
tóng zǐ
(literary) boy