Từ tiếng Trung
童装
tóng zhuāng
children's clothing
Phồn thể: 童裝
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- children's clothing
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 童 · 装
Từ vựng
Từ tiếng Trung
tóng zhuāng
children's clothing
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 童 · 装
Từ vựng